Kho từ › do-trang-suc › Hairtie

Hairtie

A2 n.phr 📁 do-trang-suc
Dây buộc tóc
UK /ˈheəˌtaɪ/ · US /ˈheəˌtaɪ/
A band used to tie hair back.
I use a hairtie to keep my hair in a ponytail.
→ Tôi dùng dây buộc tóc để giữ tóc trong kiểu đuôi ngựa.
I need a hairtie for my ponytail.→ Tôi cần một dây buộc tóc cho đuôi ngựa.
Đồng nghĩa
hair elasticponytail holder
Collocations
put on a hairtielose a hairtie
🎯 IELTS: Mô tả thói quen chăm sóc tóc trong bài nói.
Dây buộc tóc, thường bằng vải hoặc cao su.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...