pocket watch
Nghĩa
Định nghĩa · A small watch carried in a pocket.
“My grandfather has a shiny pocketwatch from his youth.”Ông tôi có một chiếc đồng hồ bỏ túi sáng bóng từ thời trẻ.
“He inherited a gold pocketwatch.”Anh ấy thừa kế một chiếc đồng hồ bỏ túi vàng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về đồ trang sức.
Ghi chú · Đồng hồ bỏ túi, thường có dây xích.