EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-trang-suc › Pocketwatch
Pocketwatch
A2
n.phr
📁 do-trang-suc
Đồng hồ bỏ túi
UK /ˈpɒk.ɪtwɒtʃ/
·
US /ˈpɒk.ɪtwɒtʃ/
A small watch carried in a pocket.
My grandfather has a shiny pocketwatch from his youth.
→ Ông tôi có một chiếc đồng hồ bỏ túi sáng bóng từ thời trẻ.
He inherited a gold pocketwatch.
→ Anh ấy thừa kế một chiếc đồng hồ bỏ túi vàng.
Đồng nghĩa
fob watch
Collocations
antique pocketwatch
pocketwatch chain
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về đồ trang sức.
Đồng hồ bỏ túi, thường có dây xích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Earring
/ˈɪə.rɪŋ/
Bông tai
Brooch
/brəʊtʃ/
Trâm cài
Hairclip
/ˈHeəˌklɪp/
Kẹp tóc
Weddingring
/ˈwed.ɪŋˌrɪŋ/
Nhẫn cưới
Jeweler
/ˈdʒuː.ə.lɚ/
Thợ kim hoàn
Jewelrystore
/ˈdʒuː.əl.ristɔːr/
Cửa hàng trang sức
Anklet
/ˈæŋ.klət/
Vòng chân
Luxurious
/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
Sang trọng, xa hoa
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...