Tiepin
Nghĩa
Định nghĩa · A small pin for holding a tie in place.
“He wears a tiepin to keep his tie in place.”Anh ấy đeo ghim cà vạt để giữ cà vạt ở vị trí.
“His tiepin had a pearl.”Ghim cà vạt của anh ấy có một viên ngọc trai.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Ghim cà vạt, giữ cà vạt cố định.