Kho từ › do-trang-suc › Tiepin

Tiepin

A2 n 📁 do-trang-suc
Ghim cà vạt
UK /ˈtaɪ.pɪn/ · US /ˈtaɪ.pɪn/
A small pin for holding a tie in place.
He wears a tiepin to keep his tie in place.
→ Anh ấy đeo ghim cà vạt để giữ cà vạt ở vị trí.
His tiepin had a pearl.→ Ghim cà vạt của anh ấy có một viên ngọc trai.
Đồng nghĩa
tie cliptie bar
Collocations
silver tiepinwear a tiepin
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về trang phục trong IELTS.
Ghim cà vạt, giữ cà vạt cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...