Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thereafter

/ˌðɛrˈæftər/ B1 IELTS

Nghĩa

sau đó trạng từ

Định nghĩa · After a particular time or event.

“He graduated and thereafter found a job.”Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm.

“She graduated and thereafter started her career.”Cô ấy tốt nghiệp và sau đó bắt đầu sự nghiệp.

Mẹo IELTS · Dùng 'thereafter' để nối các ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...