Kho từ › academic › thereafter

thereafter ID 762289 //ˌðɛrˈæftər//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
sau đó
He graduated and thereafter found a job.
→ Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...