thereafter
Nghĩa
Định nghĩa · After a particular time or event.
“He graduated and thereafter found a job.”Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm.
“She graduated and thereafter started her career.”Cô ấy tốt nghiệp và sau đó bắt đầu sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng 'thereafter' để nối các ý trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết chính thức.