thereof
Nghĩa
Định nghĩa · Of that thing; relating to it.
“The report discusses the advantages thereof.”Báo cáo thảo luận về những lợi ích của cái đó.
“The report discussed the issue and the solutions thereof.”Báo cáo đã thảo luận về vấn đề và các giải pháp của cái đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'thereof' để thể hiện tính chính xác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn bản pháp lý.