Kho từ › academic › thereof

thereof

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
của cái đó
UK /ˈðɛrəv/ · US /ˈðɛrəv/
Of that thing; relating to it.
The report discusses the advantages thereof.
→ Báo cáo thảo luận về những lợi ích của cái đó.
The report discussed the issue and the solutions thereof.→ Báo cáo đã thảo luận về vấn đề và các giải pháp của cái đó.
Đồng nghĩa
of itconcerning
Collocations
thereof mentionedthereof stated
🎯 IELTS: Sử dụng 'thereof' để thể hiện tính chính xác trong bài viết.
Thường dùng trong văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...