Kho từ › academic › threshold

threshold

B1 danh từ 📁 academic IELTS
ngưỡng
UK /ˈθrɛʃhoʊld/ · US /ˈθrɛʃhoʊld/
The point or level at which something begins or changes.
We are on the threshold of a new era.
→ Chúng ta đang ở ngưỡng của một kỷ nguyên mới.
The threshold for success is often hard to reach.→ Ngưỡng thành công thường khó đạt được.
Đồng nghĩa
limitboundary
Collocations
threshold levelpain thresholdthreshold value
🎯 IELTS: Nói về ngưỡng trong các chủ đề phát triển.
Dùng để chỉ sự bắt đầu của một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...