EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cua-hang › Sportscenter
Sportscenter
A2
n.phr
📁 cua-hang
Trung tâm thể thao
UK /ˈspɔːrtsˌsen.t̬ɚ/
·
US /ˈspɔːrtsˌsen.t̬ɚ/
A place for various sports activities.
They go to the sportscenter to play basketball and swim.
→ Họ đến trung tâm thể thao để chơi bóng rổ và bơi lội.
The sports center offers swimming and basketball.
→ Trung tâm thể thao cung cấp bơi lội và bóng rổ.
Đồng nghĩa
sports complex
athletic center
Collocations
sports center facilities
local sports center
🎯
IELTS:
Mention specific facilities in your writing.
Trung tâm thể thao, có sân bãi, phòng tập, hồ bơi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Bakery
/ˈbeɪ.kər.i/
Tiệm bánh
Bookshop
/ˈbʊk.ʃɒp/
Tiệm sách
Butcher's
/ˈbʊtʃ.ər/
Cửa hàng thịt
Flowershop
/flaʊərʃɒp/
Cửa hàng hoa
Foodstall
/fuːdstɔːl/
Quán ăn
Fastfood restaurant
/ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/
Cửa hàng thức ăn nhanh
Dry-cleaner's
/ˌdraɪˈkliː.nəz/
Tiệm giặt ủi
Shoestore
/ʃuːˌstɔːr/
Tiệm giày
Có trong các bộ
📚
16. Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...