Kho từ › du-lich › travel agent

travel agent

A2 n.phr 📁 du-lich
Đại lý du lịch
UK /ˈtræv.əlˌeɪ.dʒənt/ · US /ˈtræv.əlˌeɪ.dʒənt/
A business that helps people plan trips.
I go to the travel agent to book my holiday.
→ Tôi đến đại lý du lịch để đặt kỳ nghỉ của mình.
I called a travel agent.→ Tôi đã gọi cho một đại lý du lịch.
Đồng nghĩa
travel consultanttour operator
Collocations
book through a travel agenttravel agent agency
🎯 IELTS: Nói về du lịch để thể hiện sự hiểu biết về văn hóa.
Đại lý du lịch, người tư vấn tour.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...