Kho từ › du-lich › Voyage

Voyage

A2 n 📁 du-lich
Chuyến hải hành
UK /ˈvɔɪ.ɪdʒ/ · US /ˈvɔɪ.ɪdʒ/
A long journey by sea.
The voyage across the ocean takes many days to complete.
→ Chuyến hải hành qua đại dương mất nhiều ngày để hoàn thành.
They set off on a voyage.→ Họ bắt đầu một chuyến hải hành.
Đồng nghĩa
journeytrip
Collocations
long voyagesea voyage
Họ từ
voyager (n)
🎯 IELTS: Mô tả du lịch trong bài nói.
Chuyến hải hành, thường dài ngày trên biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...