Kho từ › du-lich › Eager

Eager

A2 adj 📁 du-lich
Háo hức
UK /ˈiː.ɡər/ · US /ˈiː.ɡər/
Very excited and enthusiastic about something.
She is eager to learn new things every day.
→ Cô ấy háo hức học những điều mới mỗi ngày.
The children are eager to play.→ Bọn trẻ háo hức chơi.
Cấu tạo
'Eager' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
keenenthusiastic
Trái nghĩa
reluctantuninterested
Collocations
eager to learneager for success
Họ từ
eagerly (adv)eagerness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tích cực.
Mong muốn mạnh mẽ, thường + to V

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...