Kho từ › du-lich › Excursion

Excursion

A2 n 📁 du-lich
Chuyến tham quan
UK /ɪkˈskɜː.ʃən/ · US /ɪkˈskɜː.ʃən/
A short trip for pleasure or education.
We have an excursion to the mountains this weekend.
→ Chúng tôi có một chuyến tham quan đến núi vào cuối tuần này.
We took an excursion to the island.→ Chúng tôi đã có chuyến tham quan đến đảo.
Đồng nghĩa
outingfield trip
Collocations
go on an excursionexcursion boat
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hoạt động giải trí.
Chuyến tham quan ngắn, thường theo nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...