Kho từ › que-huong › Bualo

Bualo

A2 n 📁 que-huong
Con trâu
UK /ˈbʌf.ə.ləʊ/ · US /ˈbʌf.ə.ləʊ/
A large animal similar to a cow, often found in farms.
The farmer has a big buffalo in his field.
→ Người nông dân có một con trâu lớn trong cánh đồng.
The buffalo grazed peacefully in the field.→ Con trâu gặm cỏ bình yên trong cánh đồng.
Đồng nghĩa
bisonwater buffalo
Collocations
domestic buffalowild buffalo
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả động vật nông nghiệp.
Thường được nuôi để làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...