Kho từ › que-huong › Waterfall

Waterfall

A2 n 📁 que-huong
Thác nước
UK /ˈwɔː.tə.fɔːl/ · US /ˈwɔː.tə.fɔːl/
A natural flow of water over a cliff.
The waterfall is very beautiful and attracts many visitors.
→ Thác nước rất đẹp và thu hút nhiều du khách.
The waterfall is beautiful.→ Thác nước rất đẹp.
Đồng nghĩa
cascadefalls
Collocations
waterfall hikewaterfall view
🎯 IELTS: Describe a waterfall in your travel writing.
Dòng nước chảy từ vách đá xuống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...