Kho từ › que-huong › Plow

Plow

A2 v 📁 que-huong
Cày
UK /plaʊ/ · US /plaʊ/
To turn over soil for planting crops.
They plow the fields to prepare for planting crops.
→ Họ cày cánh đồng để chuẩn bị trồng cây.
Farmers plow the soil in spring.→ Nông dân cày đất vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
tillcultivate
Collocations
plow the fieldplow through
Họ từ
plowing (n)plowman (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp để tăng tính thuyết phục.
Động tác cày đất bằng máy hoặc trâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...