EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› que-huong › Plow
Plow
A2
v
📁 que-huong
Cày
UK /plaʊ/
·
US /plaʊ/
To turn over soil for planting crops.
They plow the fields to prepare for planting crops.
→ Họ cày cánh đồng để chuẩn bị trồng cây.
Farmers plow the soil in spring.
→ Nông dân cày đất vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
till
cultivate
Collocations
plow the field
plow through
Họ từ
plowing (n)
plowman (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp để tăng tính thuyết phục.
Động tác cày đất bằng máy hoặc trâu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Countryside
/ˈkʌn.tri.saɪd/
Nông thôn
Winding
/ˈwaɪn.dɪŋ/
Quanh co, uốn khúc
Bu alo
/ˈbʌf.ə.ləʊ/
Con trâu
Folkmusic
/ˈfoʊkˌmju·zɪk/
Nhạc dâng i an
Waterfall
/ˈwɔː.tə.fɔːl/
Thác nước
Cli
/klɪf/
Vách đá
Terracedhouse
/ˈrəʊˌhaʊs/
Dãy nhà
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...