Kho từ › que-huong › Folkmusic

Folkmusic

A2 n.phr 📁 que-huong
Nhạc dâng i an
UK /ˈfoʊkˌmju·zɪk/ · US /ˈfoʊkˌmju·zɪk/
Traditional music from a specific culture or region.
She enjoys listening to folkmusic during her free time.
→ Cô ấy thích nghe nhạc dân gian trong thời gian rảnh.
I enjoy folk music from Ireland.→ Tôi thích nhạc dân gian Ireland.
Đồng nghĩa
traditional musicfolk songs
Collocations
folk music festivallisten to folk music
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Nhạc dân gian, truyền thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...