Kho từ › que-huong › Cli

Cli

A2 n 📁 que-huong
Vách đá
UK /klɪf/ · US /klɪf/
A steep rock face or cliff.
The cliff is high and offers a great view of the sea.
→ Vách đá cao và có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
The cliff overlooks the ocean.→ Vách đá nhìn ra đại dương.
Đồng nghĩa
precipicebluff
Collocations
cliff edgecliff face
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả cảnh thiên nhiên.
Lỗi chính tả: 'cliff' mới đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...