EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› que-huong › Cli
Cli
A2
n
📁 que-huong
Vách đá
UK /klɪf/
·
US /klɪf/
A steep rock face or cliff.
The cliff is high and offers a great view of the sea.
→ Vách đá cao và có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
The cliff overlooks the ocean.
→ Vách đá nhìn ra đại dương.
Đồng nghĩa
precipice
bluff
Collocations
cliff edge
cliff face
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi mô tả cảnh thiên nhiên.
Lỗi chính tả: 'cliff' mới đúng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Countryside
/ˈkʌn.tri.saɪd/
Nông thôn
Winding
/ˈwaɪn.dɪŋ/
Quanh co, uốn khúc
Bu alo
/ˈbʌf.ə.ləʊ/
Con trâu
Folkmusic
/ˈfoʊkˌmju·zɪk/
Nhạc dâng i an
Plow
/plaʊ/
Cày
Waterfall
/ˈwɔː.tə.fɔːl/
Thác nước
Terracedhouse
/ˈrəʊˌhaʊs/
Dãy nhà
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...