Kho từ › que-huong › Countryside

Countryside

A2 n 📁 que-huong
Nông thôn
UK /ˈkʌn.tri.saɪd/ · US /ˈkʌn.tri.saɪd/
An area of land that is outside cities and towns.
I love to visit the countryside on weekends with my family.
→ Tôi thích đến nông thôn vào cuối tuần với gia đình.
I enjoy the fresh air in the countryside.→ Tôi thích không khí trong lành ở nông thôn.
Đồng nghĩa
rural areacountry
Trái nghĩa
cityurban area
Collocations
live in the countrysidecountryside scenery
🎯 IELTS: Nói về nông thôn để thể hiện sự đa dạng địa lý.
Vùng nông thôn, đối lập với thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...