EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› que-huong › Countryside
Countryside
A2
n
📁 que-huong
Nông thôn
UK /ˈkʌn.tri.saɪd/
·
US /ˈkʌn.tri.saɪd/
An area of land that is outside cities and towns.
I love to visit the countryside on weekends with my family.
→ Tôi thích đến nông thôn vào cuối tuần với gia đình.
I enjoy the fresh air in the countryside.
→ Tôi thích không khí trong lành ở nông thôn.
Đồng nghĩa
rural area
country
Trái nghĩa
city
urban area
Collocations
live in the countryside
countryside scenery
🎯
IELTS:
Nói về nông thôn để thể hiện sự đa dạng địa lý.
Vùng nông thôn, đối lập với thành phố.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Winding
/ˈwaɪn.dɪŋ/
Quanh co, uốn khúc
Bu alo
/ˈbʌf.ə.ləʊ/
Con trâu
Folkmusic
/ˈfoʊkˌmju·zɪk/
Nhạc dâng i an
Plow
/plaʊ/
Cày
Waterfall
/ˈwɔː.tə.fɔːl/
Thác nước
Cli
/klɪf/
Vách đá
Terracedhouse
/ˈrəʊˌhaʊs/
Dãy nhà
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...