Kho từ › que-huong › Terracedhouse

Terracedhouse

A2 n.phr 📁 que-huong
Dãy nhà
UK /ˈrəʊˌhaʊs/ · US /ˈrəʊˌhaʊs/
A row of houses joined together.
They live in a terraced house in the city center.
→ Họ sống trong một dãy nhà ở trung tâm thành phố.
They live in a terraced house.→ Họ sống trong một ngôi nhà liền kề.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'terrace' và 'house'.
Đồng nghĩa
row housetownhouse
Collocations
terraced house in Londonbuy a terraced house
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả nơi ở.
Nhà liền kề, thường có chung tường với nhà bên cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...