EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› que-huong › Terracedhouse
Terracedhouse
A2
n.phr
📁 que-huong
Dãy nhà
UK /ˈrəʊˌhaʊs/
·
US /ˈrəʊˌhaʊs/
A row of houses joined together.
They live in a terraced house in the city center.
→ Họ sống trong một dãy nhà ở trung tâm thành phố.
They live in a terraced house.
→ Họ sống trong một ngôi nhà liền kề.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'terrace' và 'house'.
Đồng nghĩa
row house
townhouse
Collocations
terraced house in London
buy a terraced house
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi mô tả nơi ở.
Nhà liền kề, thường có chung tường với nhà bên cạnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Countryside
/ˈkʌn.tri.saɪd/
Nông thôn
Winding
/ˈwaɪn.dɪŋ/
Quanh co, uốn khúc
Bu alo
/ˈbʌf.ə.ləʊ/
Con trâu
Folkmusic
/ˈfoʊkˌmju·zɪk/
Nhạc dâng i an
Plow
/plaʊ/
Cày
Waterfall
/ˈwɔː.tə.fɔːl/
Thác nước
Cli
/klɪf/
Vách đá
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...