EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dam-cuoi › Honeymoon
Honeymoon
A2
n
📁 dam-cuoi
Tuần trăng mật
UK /ˈhʌn.i.muːn/
·
US /ˈhʌn.i.muːn/
A vacation taken by newlyweds after their wedding.
They are going to Hawaii for their honeymoon next month.
→ Họ sẽ đi Hawaii cho tuần trăng mật vào tháng tới.
They spent their honeymoon in Paris.
→ Họ trải qua tuần trăng mật ở Paris.
Cấu tạo
'Honeymoon' kết hợp giữa 'honey' và 'moon'.
Đồng nghĩa
bridal trip
post-wedding vacation
Collocations
go on a honeymoon
honeymoon period
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về tình yêu.
Tuần trăng mật, kỳ nghỉ sau đám cưới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Vow
/vaʊ/
Lời thề
Groomsman
/ˈɡruːmz.mən/
Phù rể
Groom
/ɡruːm/
Chú rể
Tuxedo
/tʌkˈsiː.dəʊ/
Áo xim ô c kinh
Weddingcard
/ˈwed.ɪŋkɑːd/
Thiệp mời đám cưới
Newlywed
/ˈnjuː.li.wed/
Người mới cưới
Emblem
/ˈem.bləm/
Biểu tượng
Congratulation
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/
Lời chúc mừng
Có trong các bộ
📚
22. Đám cưới
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...