Kho từ › dam-cuoi › Honeymoon

Honeymoon

A2 n 📁 dam-cuoi
Tuần trăng mật
UK /ˈhʌn.i.muːn/ · US /ˈhʌn.i.muːn/
A vacation taken by newlyweds after their wedding.
They are going to Hawaii for their honeymoon next month.
→ Họ sẽ đi Hawaii cho tuần trăng mật vào tháng tới.
They spent their honeymoon in Paris.→ Họ trải qua tuần trăng mật ở Paris.
Cấu tạo
'Honeymoon' kết hợp giữa 'honey' và 'moon'.
Đồng nghĩa
bridal trippost-wedding vacation
Collocations
go on a honeymoonhoneymoon period
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình yêu.
Tuần trăng mật, kỳ nghỉ sau đám cưới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...