Kho từ › dam-cuoi › Brother-in-law

Brother-in-law

A2 n 📁 dam-cuoi
Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ
UK /ˈbrʌð.ə.rɪn.lɔː/ · US /ˈbrʌð.ə.rɪn.lɔː/
The brother of your spouse or your spouse's sibling.
My brother-in-law is coming to visit us this weekend.
→ Anh rể của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
My brother-in-law is a doctor.→ Anh rể tôi là bác sĩ.
Đồng nghĩa
sibling-in-law
Collocations
my brother-in-lawbrother-in-law's house
🎯 IELTS: Đề cập đến gia đình để thể hiện sự gắn kết trong bài nói.
Anh/em rể, hoặc anh/em của vợ/chồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...