Sister-in-law
Nghĩa
Định nghĩa · The sister of your spouse or your brother's wife.
“My sister-in-law makes delicious cakes for family gatherings.”Chị dâu của tôi làm những chiếc bánh ngon cho các buổi họp mặt gia đình.
“Her sister-in-law visited last week.”Chị dâu của cô ấy đã đến thăm tuần trước.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về gia đình.
Ghi chú · Chị/em dâu, hoặc chị/em của vợ/chồng.