Kho từ › dam-cuoi › Sister-in-law

Sister-in-law

A2 n 📁 dam-cuoi
Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
UK /ˈsɪs.tə.rɪn.lɔː/ · US /ˈsɪs.tə.rɪn.lɔː/
The sister of your spouse or your brother's wife.
My sister-in-law makes delicious cakes for family gatherings.
→ Chị dâu của tôi làm những chiếc bánh ngon cho các buổi họp mặt gia đình.
Her sister-in-law visited last week.→ Chị dâu của cô ấy đã đến thăm tuần trước.
Đồng nghĩa
brother's wifesibling's spouse
Collocations
my sister-in-lawsister-in-law's wedding
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình.
Chị/em dâu, hoặc chị/em của vợ/chồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...