Betroth
Nghĩa
Định nghĩa · To promise to marry someone.
“They decide to betroth each other after dating for a year.”Họ quyết định hứa hôn với nhau sau một năm hẹn hò.
“He betrothed his daughter.”Ông ấy hứa hôn con gái mình.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tình yêu và hôn nhân.
Ghi chú · Hứa hôn, trang trọng hơn engage.