EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› san-bay › Switcho
Switcho
A2
phrasalv
📁 san-bay
Tắt
UK /swɪtʃɒf/
·
US /swɪtʃɒf/
To turn off a switch or device.
Please switcho the lights when you leave the room.
→ Xin hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
Please switch off your phone.
→ Làm ơn tắt điện thoại của bạn.
Đồng nghĩa
turn off
shut off
Collocations
switch off the light
switch off the engine
🎯
IELTS:
Nói về thói quen tiết kiệm năng lượng.
Lỗi chính tả: 'switch off' mới đúng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Lavatory
/ˈlæv.ə.tər.i/
Phòng vệ sinh
Oxygenmask
/ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/
Mặt nạt hở oxy
Windowseat
/ˈwɪn.dəʊˌsiːt/
Ghế cạnh cửa sổ
Airsick
/ˈeə.sɪk/
Say máy bay
Cockpit
/ˈkɒk.pɪt/
Buồng lái
Fasten
/ˈfɑː.sən/
Thắt, buộc
Takeo
/teɪkɒf/
Cất cánh
Co-pilot
/ˈkəʊˌpaɪ.lət/
Phi công phụ
Có trong các bộ
📚
57. Sân bay
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...