Kho từ › san-bay › Takeo

Takeo

A2 n.phr 📁 san-bay
Cất cánh
UK /teɪkɒf/ · US /teɪkɒf/
The action of an aircraft leaving the ground.
The plane will takeo in ten minutes.
→ Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút.
The plane will take off at noon.→ Máy bay sẽ cất cánh vào buổi trưa.
Đồng nghĩa
departlift off
Collocations
take off fromtake off runway
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch để làm phong phú bài viết.
Lỗi chính tả: 'take off' mới đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...