EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› san-bay › Takeo
Takeo
A2
n.phr
📁 san-bay
Cất cánh
UK /teɪkɒf/
·
US /teɪkɒf/
The action of an aircraft leaving the ground.
The plane will takeo in ten minutes.
→ Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút.
The plane will take off at noon.
→ Máy bay sẽ cất cánh vào buổi trưa.
Đồng nghĩa
depart
lift off
Collocations
take off from
take off runway
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch để làm phong phú bài viết.
Lỗi chính tả: 'take off' mới đúng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Switcho
/swɪtʃɒf/
Tắt
Lavatory
/ˈlæv.ə.tər.i/
Phòng vệ sinh
Oxygenmask
/ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/
Mặt nạt hở oxy
Windowseat
/ˈwɪn.dəʊˌsiːt/
Ghế cạnh cửa sổ
Airsick
/ˈeə.sɪk/
Say máy bay
Cockpit
/ˈkɒk.pɪt/
Buồng lái
Fasten
/ˈfɑː.sən/
Thắt, buộc
Co-pilot
/ˈkəʊˌpaɪ.lət/
Phi công phụ
Có trong các bộ
📚
57. Sân bay
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...