EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› san-bay › Oxygenmask
Oxygenmask
A2
n.phr
📁 san-bay
Mặt nạt hở oxy
UK /ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/
·
US /ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/
A mask providing oxygen to someone in need.
Put on your oxygen mask before helping others.
→ Đeo mặt nạ hở oxy trước khi giúp người khác.
The oxygen mask fell from above.
→ Mặt nạ oxy rơi từ trên xuống.
Đồng nghĩa
breathing mask
O2 mask
Collocations
put on an oxygen mask
oxygen mask drop
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về an toàn trong IELTS.
Mặt nạ oxy, dùng trong máy bay hoặc y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Switcho
/swɪtʃɒf/
Tắt
Lavatory
/ˈlæv.ə.tər.i/
Phòng vệ sinh
Windowseat
/ˈwɪn.dəʊˌsiːt/
Ghế cạnh cửa sổ
Airsick
/ˈeə.sɪk/
Say máy bay
Cockpit
/ˈkɒk.pɪt/
Buồng lái
Fasten
/ˈfɑː.sən/
Thắt, buộc
Takeo
/teɪkɒf/
Cất cánh
Co-pilot
/ˈkəʊˌpaɪ.lət/
Phi công phụ
Có trong các bộ
📚
57. Sân bay
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...