Kho từ › san-bay › Oxygenmask

Oxygenmask

A2 n.phr 📁 san-bay
Mặt nạt hở oxy
UK /ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/ · US /ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/
A mask providing oxygen to someone in need.
Put on your oxygen mask before helping others.
→ Đeo mặt nạ hở oxy trước khi giúp người khác.
The oxygen mask fell from above.→ Mặt nạ oxy rơi từ trên xuống.
Đồng nghĩa
breathing maskO2 mask
Collocations
put on an oxygen maskoxygen mask drop
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về an toàn trong IELTS.
Mặt nạ oxy, dùng trong máy bay hoặc y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...