Kho từ › san-bay › Cockpit

Cockpit

A2 n 📁 san-bay
Buồng lái
UK /ˈkɒk.pɪt/ · US /ˈkɒk.pɪt/
The area where a pilot controls an aircraft.
The pilot sits in the cockpit while flying the plane.
→ Phi công ngồi trong buồng lái khi lái máy bay.
The pilot is in the cockpit.→ Phi công ở trong buồng lái.
Đồng nghĩa
flight deckcontrol cabin
Collocations
cockpit crewcockpit window
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ngành hàng không.
Buồng lái máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...