EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› san-bay › Airsick
Airsick
A2
adj
📁 san-bay
Say máy bay
UK /ˈeə.sɪk/
·
US /ˈeə.sɪk/
Feeling sick while flying in an airplane.
She feels airsick during the flight to Paris.
→ Cô ấy cảm thấy say máy bay trong chuyến bay đến Paris.
I feel airsick during turbulence.
→ Tôi bị say máy bay khi nhiễu động.
Đồng nghĩa
airsickness
motion sick
Collocations
get airsick
airsick bag
Họ từ
airsickness (n)
🎯
IELTS:
Mention this when discussing travel discomfort.
Say máy bay, cảm giác buồn nôn khi bay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Switcho
/swɪtʃɒf/
Tắt
Lavatory
/ˈlæv.ə.tər.i/
Phòng vệ sinh
Oxygenmask
/ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/
Mặt nạt hở oxy
Windowseat
/ˈwɪn.dəʊˌsiːt/
Ghế cạnh cửa sổ
Cockpit
/ˈkɒk.pɪt/
Buồng lái
Fasten
/ˈfɑː.sən/
Thắt, buộc
Takeo
/teɪkɒf/
Cất cánh
Co-pilot
/ˈkəʊˌpaɪ.lət/
Phi công phụ
Có trong các bộ
📚
57. Sân bay
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...