Kho từ › san-bay › Fasten

Fasten

A2 v 📁 san-bay
Thắt, buộc
UK /ˈfɑː.sən/ · US /ˈfɑː.sən/
To attach or secure something tightly.
Please fasten your seatbelt before the plane takes off.
→ Xin hãy thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
Fasten your seatbelt, please.→ Vui lòng thắt dây an toàn.
Cấu tạo
'Fasten' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
secureattach
Collocations
fasten your seatbeltfasten the buckle
Họ từ
fastener (n)unfasten (v)
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong chủ đề an toàn.
Thắt, buộc chặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...