Kho từ › san-bay › Co-pilot

Co-pilot

A2 n 📁 san-bay
Phi công phụ
UK /ˈkəʊˌpaɪ.lət/ · US /ˈkəʊˌpaɪ.lət/
A pilot who assists the main pilot in flying an aircraft.
The co-pilot helps the pilot during the flight.
→ Phi công phụ giúp phi công trong chuyến bay.
The co-pilot checked the instruments.→ Phi công phụ đã kiểm tra thiết bị.
Đồng nghĩa
first officersecond pilot
Collocations
co-pilot seatco-pilot duties
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp hàng không.
Phi công phụ, hỗ trợ phi công chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...