Kho từ › san-bay › First-class

First-class

A2 adj 📁 san-bay
(ghế)hạng nhất
UK /ˌfɜːstˈklɑːs/ · US /ˌfɜːstˈklɑːs/
The highest quality or best class.
I want to travel in first-class on the airplane.
→ Tôi muốn đi du lịch bằng ghế hạng nhất trên máy bay.
She flew first-class to London.→ Cô ấy bay hạng nhất tới London.
Đồng nghĩa
premiumluxury
Trái nghĩa
economysubstandard
Collocations
first-class seatfirst-class service
🎯 IELTS: Nói về dịch vụ cao cấp để gây ấn tượng.
Hạng nhất, chất lượng cao nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...