EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› san-bay › First-class
First-class
A2
adj
📁 san-bay
(ghế)hạng nhất
UK /ˌfɜːstˈklɑːs/
·
US /ˌfɜːstˈklɑːs/
The highest quality or best class.
I want to travel in first-class on the airplane.
→ Tôi muốn đi du lịch bằng ghế hạng nhất trên máy bay.
She flew first-class to London.
→ Cô ấy bay hạng nhất tới London.
Đồng nghĩa
premium
luxury
Trái nghĩa
economy
substandard
Collocations
first-class seat
first-class service
🎯
IELTS:
Nói về dịch vụ cao cấp để gây ấn tượng.
Hạng nhất, chất lượng cao nhất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Switcho
/swɪtʃɒf/
Tắt
Lavatory
/ˈlæv.ə.tər.i/
Phòng vệ sinh
Oxygenmask
/ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/
Mặt nạt hở oxy
Windowseat
/ˈwɪn.dəʊˌsiːt/
Ghế cạnh cửa sổ
Airsick
/ˈeə.sɪk/
Say máy bay
Cockpit
/ˈkɒk.pɪt/
Buồng lái
Fasten
/ˈfɑː.sən/
Thắt, buộc
Takeo
/teɪkɒf/
Cất cánh
Có trong các bộ
📚
57. Sân bay
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...