turn on
/ˌtɜːn ˈɒn/ A2
Nghĩa
Bật, mở
phrasalv
Định nghĩa · To activate or switch on something.
“Please turn on the lights in the room now.”Xin hãy bật đèn trong phòng ngay bây giờ.
“Turn on the computer.”Bật máy tính lên.
Cụm hay dùng
turn on the lightturn on the TV
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động khởi động.
Ghi chú · Bật thiết bị, đối lập với turn off.