yield
/jiːld/ B1 IELTS
Nghĩa
cho sản lượng, mang lại (mùa màng)
động từ
Định nghĩa · To produce or provide something.
“The investment will yield a good return.”Khoản đầu tư sẽ cho ra lợi nhuận tốt.
“The farm will yield a good harvest this year.”Trang trại sẽ cho ra một vụ mùa tốt năm nay.
Cụm hay dùng
yield resultsyield profit
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'gieldan' (để cho).
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sản phẩm hoặc kết quả.