Kho từ › academic › yield

yield ID 369335 //jiːld//

B1 động từ 📁 academic IELTS
cho ra
The investment will yield a good return.
→ Khoản đầu tư sẽ cho ra lợi nhuận tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...