Kho từ › tinh-cach › Thoughtful

Thoughtful

A2 adj 📁 tinh-cach
Ân cần, chu đáo
UK /ˈθɔːt.fəl/ · US /ˈθɔːt.fəl/
Showing care and consideration for others.
My friend is thoughtful and always helps me when I need it.
→ Bạn tôi ân cần và luôn giúp tôi khi tôi cần.
He is a thoughtful husband.→ Anh ấy là một người chồng chu đáo.
Đồng nghĩa
considerateattentive
Trái nghĩa
thoughtlessinconsiderate
Collocations
thoughtful giftthoughtful gesture
Họ từ
thoughtfully (adv)thoughtfulness (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả người tốt bụng.
Ân cần, chu đáo, nghĩ đến người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...