Kho từ › tinh-cach › Coward

Coward

A2 n 📁 tinh-cach
Người nhát gan
UK /kaʊərd/ · US /kaʊərd/
A person who is afraid to face danger or difficulty.
He is a coward and is afraid to try new things.
→ Cậu ấy là người nhát gan và sợ thử những điều mới.
He is a coward who runs away.→ Anh ta là kẻ nhát gan chạy trốn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'coward' và hậu tố '-ice'.
Đồng nghĩa
timid personfaint-hearted
Trái nghĩa
bravehero
Collocations
cowardly actcall someone a coward
Họ từ
cowardly (adj)cowardice (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động thiếu can đảm.
Người nhát gan, thiếu can đảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...