EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-cach › Coward
Coward
A2
n
📁 tinh-cach
Người nhát gan
UK /kaʊərd/
·
US /kaʊərd/
A person who is afraid to face danger or difficulty.
He is a coward and is afraid to try new things.
→ Cậu ấy là người nhát gan và sợ thử những điều mới.
He is a coward who runs away.
→ Anh ta là kẻ nhát gan chạy trốn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'coward' và hậu tố '-ice'.
Đồng nghĩa
timid person
faint-hearted
Trái nghĩa
brave
hero
Collocations
cowardly act
call someone a coward
Họ từ
cowardly (adj)
cowardice (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả hành động thiếu can đảm.
Người nhát gan, thiếu can đảm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rude
/ruːd/
Thô lỗ
Sel sh
/ˈsɛlfɪʃ/
Ích kỷ
Stubborn
/ˈstʌb.ərn/
Bướng bỉnh
Humorous
/ˈhjuː.mər.əs/
Hài hước
Sincere
/sɪnˈsɪr/
Chân thành
Loyal
/lɔɪəl/
Trung thành
Modest
/ˈmɒd.ɪst/
Khiêm tốn
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 20
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...