Kho từ › do-uong › Redwine

Redwine

A2 n.phr 📁 do-uong
Rượu vang đỏ
UK /rɛdwaɪn/ · US /rɛdwaɪn/
A type of wine made from red grapes.
Red wine is often served with dinner in many restaurants.
→ Rượu vang đỏ thường được phục vụ với bữa tối ở nhiều nhà hàng.
She paired steak with red wine.→ Cô ấy kết hợp bít tết với vang đỏ.
Đồng nghĩa
claretBurgundy
Collocations
red wine glassred wine vinegarred wine sauce
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Rượu vang đỏ, làm từ nho đỏ, uống với thịt đỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...