EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-uong › Redwine
Redwine
A2
n.phr
📁 do-uong
Rượu vang đỏ
UK /rɛdwaɪn/
·
US /rɛdwaɪn/
A type of wine made from red grapes.
Red wine is often served with dinner in many restaurants.
→ Rượu vang đỏ thường được phục vụ với bữa tối ở nhiều nhà hàng.
She paired steak with red wine.
→ Cô ấy kết hợp bít tết với vang đỏ.
Đồng nghĩa
claret
Burgundy
Collocations
red wine glass
red wine vinegar
red wine sauce
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Rượu vang đỏ, làm từ nho đỏ, uống với thịt đỏ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Lemonade
/ˌlɛm.əˈneɪd/
Nước chanh
Soda
/ˈsoʊdə/
Sô - đa
Cider
/ˈsaɪdər/
Rượu táo
Rum
/rʌm/
Rượu rum
Gingerale
/ˈʤɪnʤəreɪl/
Nước gừng
Bitter
/ˈbɪtər/
Đắng
Malt
/mɔːlt/
Mạch nha
Barley
/ˈbɑːr.li/
Lúa mạch
Có trong các bộ
📚
10. Đồ uống
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...