Kho từ › cac-loai-hoa › Orchid

Orchid

A2 n 📁 cac-loai-hoa
Hoa lan
UK /ˈɔːr.kɪd/ · US /ˈɔːr.kɪd/
A tropical flower with unique shapes and colors.
I see an orchid in the garden every spring.
→ Tôi thấy một hoa lan trong vườn mỗi mùa xuân.
Orchids are exotic flowers.→ Hoa lan là loài hoa kỳ lạ.
Đồng nghĩa
orchidaceae
Collocations
orchid flowerorchid plantorchid bloom
Họ từ
orchidaceous (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả vẻ đẹp tự nhiên.
Hoa lan có nhiều loài, quý hiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...