cherry blossom
Nghĩa
Định nghĩa · A tree that produces beautiful pink flowers.
“The cherryblossom trees bloom beautifully in March.”Cây hoa anh đào nở đẹp vào tháng Ba.
“Cherry blossoms fall like snow.”Hoa anh đào rơi như tuyết.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về văn hóa Nhật Bản.
Ghi chú · Biểu tượng mùa xuân Nhật Bản.