Kho từ › cac-loai-hoa › Poinsettia

Poinsettia

A2 n 📁 cac-loai-hoa
Hoa trạng nguyên
UK /ˌpɔɪnˈsɛˌtiə/ · US /ˌpɔɪnˈsɛˌtiə/
A red flower often associated with Christmas celebrations.
We decorate our home with a poinsettia for Christmas.
→ Chúng tôi trang trí nhà bằng hoa trạng nguyên cho Giáng Sinh.
Poinsettias decorate homes at Christmas.→ Hoa trạng nguyên trang trí nhà vào Giáng sinh.
Đồng nghĩa
Christmas stareuphorbia pulcherrima
Collocations
poinsettia plantred poinsettiapoinsettia flower
🎯 IELTS: Mô tả hoa khi nói về lễ hội.
Hoa trạng nguyên nở vào dịp Giáng sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...