Kho từ › cac-loai-hoa › Peachblossom

Peachblossom

A2 n.phr 📁 cac-loai-hoa
Hoa đào
UK /piːtʃˈblɒs.əm/ · US /piːtʃˈblɒs.əm/
A flower that blooms in early spring, often pink.
Peachblossom trees are beautiful in the early spring.
→ Cây hoa đào rất đẹp vào đầu mùa xuân.
Peachblossoms bloom in early spring.→ Hoa đào nở vào đầu xuân.
Đồng nghĩa
flowerblossom
Collocations
peachblossom festivalpeachblossom branch
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Hoa đào biểu tượng Tết Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...