Kho từ › do-an › Distinctive

Distinctive

A2 adj 📁 do-an
Đặc trưng, khác biệt
UK /dɪˈstɪŋk.tɪv/ · US /dɪˈstɪŋk.tɪv/
Having a unique quality that makes something stand out.
This restaurant has a distinctive style and delicious food.
→ Nhà hàng này có phong cách đặc trưng và món ăn ngon.
The dish has a distinctive flavor.→ Món ăn có hương vị đặc trưng.
Đồng nghĩa
uniquecharacteristic
Collocations
distinctive featuredistinctive styledistinctive taste
Họ từ
distinct (adj)distinction (n)
🎯 IELTS: Mô tả sự khác biệt khi nói về nghệ thuật.
Đặc trưng, dễ nhận biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...