Kho từ › do-an › Stale

Stale

A2 adj 📁 do-an
Ôi, thiu
UK /steɪl/ · US /steɪl/
Food that is no longer fresh or good to eat.
The bread is stale and not good to eat now.
→ Bánh mì đã ôi và không ngon để ăn nữa.
The bread is stale; we need fresh ones.→ Bánh mì bị thiu rồi; chúng ta cần bánh mới.
Đồng nghĩa
oldmusty
Trái nghĩa
freshnew
Collocations
stale breadstale airgo stale
Họ từ
staleness (n)
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm ôi trong bài viết.
Thức ăn để lâu mất độ tươi, thường là bánh mì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...