Kho từ › do-an › Sour

Sour

A2 adj 📁 do-an
Chua
UK /ˈsaʊ.ər/ · US /ˈsaʊ.ər/
Having a taste that is sharp and acidic.
The milk is sour, so we cannot drink it.
→ Sữa đã chua, vì vậy chúng ta không thể uống.
The lemon is very sour.→ Quả chanh rất chua.
Đồng nghĩa
acidictart
Trái nghĩa
sweet
Collocations
sour tastesour milksour candy
Họ từ
sourness (n)sourly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả vị của món ăn.
Vị chua, thường do lên men hoặc chanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...