Sour
/ˈsaʊ.ər/ A2
Nghĩa
Chua
adj
Định nghĩa · Having a taste that is sharp and acidic.
“The milk is sour, so we cannot drink it.”Sữa đã chua, vì vậy chúng ta không thể uống.
“The lemon is very sour.”Quả chanh rất chua.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả vị của món ăn.
Ghi chú · Vị chua, thường do lên men hoặc chanh.