Kho từ › do-an › Cereal

Cereal

A2 n 📁 do-an
Ngũ cốc
UK /ˈsɪər.i.əl/ · US /ˈsɪər.i.əl/
A type of food made from grain, often eaten for breakfast.
I eat cereal with milk every morning for breakfast.
→ Tôi ăn ngũ cốc với sữa mỗi sáng cho bữa sáng.
I had cereal for breakfast.→ Tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
Đồng nghĩa
grainbreakfast cereal
Collocations
eat cerealbowl of cerealcereal box
Họ từ
cereal (adj)
🎯 IELTS: Use 'cereal' to describe healthy breakfast options.
Ngũ cốc ăn sáng, không phải lúa mì thô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...