EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› thoi-tiet › Weatherforecast
Weatherforecast
A2
n.phr
📁 thoi-tiet
Bản tin dự báo thời tiết
UK /ˈwɛð.ərˈfɔːr.kæst/
·
US /ˈwɛð.ərˈfɔːr.kæst/
A report that predicts the weather conditions.
I check the weather forecast every morning before going out.
→ Tôi kiểm tra bản tin dự báo thời tiết mỗi sáng trước khi ra ngoài.
The weather forecast predicts rain.
→ Dự báo thời tiết dự đoán có mưa.
Đồng nghĩa
weather report
forecast
Collocations
check the weather forecast
weather forecast says
accurate forecast
Họ từ
forecast (v)
forecaster (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thời tiết.
Bản tin dự báo thời tiết: viết liền hoặc cách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Icy
/ˈaɪ.si/
Lạnh lẽo
Erratic
/ɪˈræt.ɪk/
Thất thường
Hailstone
/ˈheɪl.stoʊn/
Viên mưa đá
Blustery
/ˈblʌs.tər.i/
Có gió lớn
Downpour
/ˈdaʊn.pɔːr/
Mưa lớn
Raincoat
/ˈreɪn.koʊt/
Áo mưa
Blizzard
/ˈblɪz.ərd/
Bão tuyết
Dew
/djuː/
Sương
Có trong các bộ
📚
20. Thời tiết
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...