Kho từ › thoi-tiet › Hailstone

Hailstone

A2 n 📁 thoi-tiet
Viên mưa đá
UK /ˈheɪl.stoʊn/ · US /ˈheɪl.stoʊn/
A small ball of ice that falls during a storm.
A hailstone fell on my car and left a small dent.
→ Một viên mưa đá rơi vào xe tôi và để lại một vết lõm nhỏ.
Hailstones dented the car roof.→ Viên mưa đá làm lõm nóc xe.
Đồng nghĩa
ice pellet
Collocations
large hailstoneshailstone damage
Họ từ
hail (n/v)hailstorm (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Viên đá nhỏ từ mưa đá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...