Kho từ › thoi-tiet › Erratic

Erratic

A2 adj 📁 thoi-tiet
Thất thường
UK /ɪˈræt.ɪk/ · US /ɪˈræt.ɪk/
Unpredictable; not consistent in behavior.
His erratic behavior makes it hard to predict his actions.
→ Hành vi thất thường của anh ấy khiến khó dự đoán hành động của anh.
The bus service is erratic.→ Dịch vụ xe buýt thất thường.
Đồng nghĩa
unpredictableinconsistent
Collocations
erratic behaviorerratic weather
Họ từ
erratically (adv)erraticness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tính cách.
Thường dùng cho thời tiết/hành vi thất thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...