Kho từ › thoi-tiet › Icy

Icy

A2 n 📁 thoi-tiet
Lạnh lẽo
UK /ˈaɪ.si/ · US /ˈaɪ.si/
Very cold, often with ice present.
The road is icy, so drive carefully to avoid accidents.
→ Con đường lạnh lẽo, vì vậy hãy lái xe cẩn thận để tránh tai nạn.
Be careful on icy roads.→ Cẩn thận trên đường đóng băng.
Đồng nghĩa
frozenglacial
Trái nghĩa
warmhot
Collocations
icy roadsicy windicy conditions
Họ từ
ice (n)icily (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả thời tiết lạnh.
Lạnh lẽo: thường dùng cho đường đóng băng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...