EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› thoi-tiet › Icy
Icy
A2
n
📁 thoi-tiet
Lạnh lẽo
UK /ˈaɪ.si/
·
US /ˈaɪ.si/
Very cold, often with ice present.
The road is icy, so drive carefully to avoid accidents.
→ Con đường lạnh lẽo, vì vậy hãy lái xe cẩn thận để tránh tai nạn.
Be careful on icy roads.
→ Cẩn thận trên đường đóng băng.
Đồng nghĩa
frozen
glacial
Trái nghĩa
warm
hot
Collocations
icy roads
icy wind
icy conditions
Họ từ
ice (n)
icily (adv)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả thời tiết lạnh.
Lạnh lẽo: thường dùng cho đường đóng băng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Weatherforecast
/ˈwɛð.ərˈfɔːr.kæst/
Bản tin dự báo thời tiết
Erratic
/ɪˈræt.ɪk/
Thất thường
Hailstone
/ˈheɪl.stoʊn/
Viên mưa đá
Blustery
/ˈblʌs.tər.i/
Có gió lớn
Downpour
/ˈdaʊn.pɔːr/
Mưa lớn
Raincoat
/ˈreɪn.koʊt/
Áo mưa
Blizzard
/ˈblɪz.ərd/
Bão tuyết
Dew
/djuː/
Sương
Có trong các bộ
📚
20. Thời tiết
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...