Kho từ › thoi-tiet › Dew

Dew

A2 n 📁 thoi-tiet
Sương
UK /djuː/ · US /djuː/
Tiny drops of water that form on cool surfaces at night.
In the morning, the grass is covered with dew drops.
→ Vào buổi sáng, cỏ được phủ bởi những giọt sương.
The grass was wet with dew.→ Cỏ ướt đẫm sương.
Đồng nghĩa
moisturecondensation
Collocations
morning dewdew drops
Họ từ
dewy (adj)dewiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi miêu tả thiên nhiên.
Giọt nước nhỏ trên lá/cỏ buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...