Kho từ › thoi-tiet › Raincoat

Raincoat

A2 n 📁 thoi-tiet
Áo mưa
UK /ˈreɪn.koʊt/ · US /ˈreɪn.koʊt/
A waterproof coat worn to protect from rain.
I wear a raincoat when it rains to stay dry.
→ Tôi mặc áo mưa khi trời mưa để giữ khô.
Don't forget your raincoat.→ Đừng quên áo mưa của bạn.
Cấu tạo
'Rain' (mưa) + 'coat' (áo khoác).
Đồng nghĩa
macwaterproof
Collocations
wear a raincoatlightweight raincoat
Họ từ
rain (n)coat (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả thời tiết xấu.
Áo chống nước, thường có mũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...