Kho từ › thoi-tiet › Sleet

Sleet

A2 n 📁 thoi-tiet
Mưa tuyết
UK /sliːt/ · US /sliːt/
Rain that mixes with snow, often icy.
It is sleet today, so we need to stay inside.
→ Hôm nay có mưa tuyết, nên chúng ta cần ở trong nhà.
Sleet made the roads slippery.→ Mưa tuyết làm đường trơn trượt.
Đồng nghĩa
ice pelletswintry mix
Collocations
sleet stormsleet and snow
Họ từ
sleety (adj)sleeting (v)
🎯 IELTS: Nói về thời tiết khi mô tả điều kiện.
Mưa tuyết, hạt băng nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...