Sleet
/sliːt/ A2
Nghĩa
Mưa tuyết
n
Định nghĩa · Rain that mixes with snow, often icy.
“It is sleet today, so we need to stay inside.”Hôm nay có mưa tuyết, nên chúng ta cần ở trong nhà.
“Sleet made the roads slippery.”Mưa tuyết làm đường trơn trượt.
Đồng nghĩa
ice pelletswintry mix
Cụm hay dùng
sleet stormsleet and snow
Họ từ
sleety (adj)sleeting (v)
Mẹo IELTS · Nói về thời tiết khi mô tả điều kiện.
Ghi chú · Mưa tuyết, hạt băng nhỏ.